Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đóng cửa bảo nhau

Tục ngữ
Tục ngữ
  1. Giải quyết việc nội bộ cho êm thấm, không để người đời dị nghị.

Cấu tạo âm tiết

đóngâm đầu đ · vần ong · thanh sắc
cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đóng cửa bảo nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.