Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chuyên biểu thị hành động, trạng thái hay quá trình, thường dùng làm vị ngữ trong câu.
- "Đi", "ăn", "học tập", "phát triển" đều là động từ.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.I don't like learning irregular verbs.
- Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.This verb is normally used only in the third person.
- Yêu là động từ.Love is a verb.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"động từ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "động từ"
trợ động từĐộng từ chuyên dùng phụ thêm cho một động từ khác.nội động từĐộng từ không dùng với tân ngữ, trái với ngoại động từ.cụm động từMột động từ kết hợp với một hoặc nhiều từ khác (như trạng từ hoặc giới từ) để tạo thành một nghĩa mới, thường có nghĩa khác với động từ đơn lẻ.khởi động từThiết bị đóng cắt.ngoại động từĐộng từ có túc từ theo sau.tha động từĐộng từ có túc từ theo sau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.