động từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chuyên biểu thị hành động, trạng thái hay quá trình, thường dùng làm vị ngữ trong câu.
    • "Đi", "ăn", "học tập", "phát triển" đều là động từ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.I don't like learning irregular verbs.
  • Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba.This verb is normally used only in the third person.
  • Yêu là động từ.Love is a verb.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"động từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh verb
🇯🇵 Tiếng Nhật 動詞 どうし
🇹🇭 Tiếng Thái กริยา krì-yaa · กิริยา kì-rí-yaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "động từ"

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "động từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.