Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ zi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tʰwaːj˨˩ʔ jɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ jɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một cái điện thoại nhỏ gọn, có thể bỏ túi.
Câu ví dụ
- Điện thoại di động của tôi đâu?Where's my mobile?
- Tôi không có điện thoại di động.I don't have a mobile phone.
- Cái điện thoại di động này là của cậu à?Is this mobile phone yours?
"điện thoại di động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mobile · mobile phone |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 手机 shǒu jī |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 핸드폰 haendeupon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le portable · le mobile |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Handy |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | мобильник моби́льник |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โทรศัพท์มือถือ thoo-rá-sàp-mue-thǔe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il cellulare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| thoại | âm đầu th · vần oai · thanh nặng |
| di | âm đầu d · vần i · thanh ngang |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "điện thoại di động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.