Thành ngữ
- Một người hùng giải cứu người đẹp gặp nạn.
Cấu tạo âm tiết
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| hùng | âm đầu h · vần ung · thanh huyền |
| cứu | âm đầu c · vần ưu · thanh sắc |
| mỹ | âm đầu m · vần y · thanh ngã |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "anh hùng cứu mỹ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.