Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bài binh bố trận

Cụm từ
Cụm từ
  1. Sắp xếp, tổ chức và bố trí lực lượng thành thế trận sẵn sàng chiến đấu.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
bốâm đầu b · vần ô · thanh sắc
trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bài binh bố trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.