Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Bậc quan to xuất thân từ nhà nghèo.
- (Nghĩa bóng) Chỉ những người con nhà nghèo khổ mà trở nên có tài năng hơn người, trong chế độ cũ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 白屋出公卿.
"bạch ốc xuất công khanh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | new money |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 白屋出公卿 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 白屋の士 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bạch | âm đầu b · vần ach · thanh nặng |
| ốc | âm đầu (không) · vần ôc · thanh sắc |
| xuất | âm đầu x · vần uât · thanh sắc |
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| khanh | âm đầu kh · vần anh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bạch ốc xuất công khanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.