bịch
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đựng đan bằng tre, nứa, có hình trụ, to hơn bồ.
- Bịch thóc .
- Thóc đầy bồ đầy bịch.
- Đphg Túi, bao, bọc.
- Bịch kẹo.
- Tiếng rơi, tiếng đập của vật nặng vào bề mặt thường là mềm.
- Nhảy bịch một cái.
- Đấm bịch một cái.
- Tiếng té.
- Té cái bịch.
- Đấm mạnh vào người.
- Bịch vào ngực.
- Bịch cho một trận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bịch"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "bịch"
lố bịchCó điệu bộ, cử chỉ, màu sắc, kiểu cách, ngôn ngữ khác cái bình thường đến mức đáng chê cười, chế giễu.bồ bịchquan hệ yêu đương không nghiêm túc.bình bịch(nhưng với ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn)xe bình bịch(lóng) Xe hai hoặc ba bánh có gắn động cơ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.