Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa cộng sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ kəwŋ͡m˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ kəwŋ͡m˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kəwŋ͡m˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kəwŋ͡m˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. tư duy chính trị ủng hộ dân chúng cùng nhau sở hữu các phương tiện sản xuất

Câu ví dụ

  • Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.Capitalism is the exploitation of man by man. Communism is the exact opposite.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
cộngâm đầu c · vần ông · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa cộng sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.