Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ tɨ˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ tɨ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ tɨ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thái kinh tế - xã hội xuất hiện sau chế độ phong kiến, trong đó các tư liệu sản xuất do giai cấp tư sản chiếm hữu và dùng làm phương tiện để bóc lột lao động làm thuê của công nhân.
Câu ví dụ
- Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.Capitalism is the exploitation of man by man. Communism is the exact opposite.
"chủ nghĩa tư bản" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทุนนิยม thun-ní-yom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chủ | âm đầu ch · vần u · thanh hỏi |
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa tư bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.