Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

choáng

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oang

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːŋ˧˦] · Huế [t͡ɕwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Y học) Trạng thái sốc.
Tính từ
  1. Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh.
    • Tiếng nổ nghe choáng tai.
    • Choáng mắt.
    • Choáng người khi biết tin dữ.
  2. (Khẩu ngữ) Hào nhoáng.
    • Xe mới sơn trông thật choáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"choáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dazed; shocked · dazzling · blinding · shrill · deafening · shocking
🇨🇳 Tiếng Trung 晕 yūn
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha obnubilado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "choáng"

Cấu tạo âm tiết

choángâm đầu ch · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "choáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.