Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

con hư tại mẹ, cháu hư tại bà

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ hɨ˧˧ taːj˧˨ʔ mɛ˧˨ʔ t͡ɕaw˧˦ hɨ˧˧ taːj˧˨ʔ ʔɓaː˨˩] · Huế [kɔŋ˧˧ hɨ˧˧ taːj˨˩ʔ mɛ˨˩ʔ t͡ɕaw˨˩˦ hɨ˧˧ taːj˨˩ʔ ʔɓaː˦˩] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ hɨ˧˧ taːj˨˩˨ mɛ˨˩˨ ca(ː)w˦˥ hɨ˧˧ taːj˨˩˨ ʔɓaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Ý nói phụ nữ thường quá nuông chiều con cháu, dễ làm trẻ sinh ra hư hỏng.
    • 16/07/2022, Trương Thị Thúy, Mẹ ghẻ con chồng, Người lao động

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng
cháuâm đầu ch · vần au · thanh sắc
hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng
bàâm đầu b · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "con hư tại mẹ, cháu hư tại bà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.