dị tính

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ tïŋ˧˦] · Huế [jɪj˨˩ʔ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất khác nhau hoặc ngược nhau (thường nói về từ tính hoặc điện tích).
  2. Có bản chất khác biệt với cơ thể hoặc loài đang xét (thường dùng cho protein).
  3. Có tính khí lạ lùng, khác thường, không giống số đông.
  4. Chỉ sự hấp dẫn về mặt tình cảm, tình dục, tính dục hoặc tình yêu hướng tới những người khác giới tính với mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 異. Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "dị tính"

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dị tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.