kính mắt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ mat̚˧˦] · Huế [kɨn˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨn˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật dụng có một hoặc hai bản trong suốt làm bằng thuỷ tinh hoặc mica được nẹp bằng gọng kim loại hoặc nhựa, đeo trước mắt để chữa các tật của mắt, để làm đẹp hoặc tránh nắng...

"kính mắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glasses · eyeglasses · spectacles
🇨🇳 Tiếng Trung 眼镜 yǎn jìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 眼鏡 めがね
🇰🇷 Tiếng Hàn 안경 angyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp les lunettes

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kính mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.