kị

Danh từĐộng từ Thanh nặngVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˨ʔ] · Huế [kɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người sinh ra cụ.
    • kị tôi đã mất cách đây chục năm.
Động từ
  1. Những việc không được phép làm ở mức độ hoàn toàn.
    • ngày Tết kị cãi cọ nhau
  2. Chỉ những vật không phù hợp với nhau.
    • nước là một chất rất kị với điện.

Từ ghép có "kị"

Cấu tạo âm tiết

kịâm đầu k · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.