khen
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh giá tốt.
- Khen giỏi.
- Mẹ khen con ngoan.
- Cậu ấy thật đáng khen.
- Điều cậu nên làm là dành lời khen cho chính mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khen" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to praise |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 夸 kuā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ほめる · 褒める ほめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 칭찬하다 chingchanhada |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชม chom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khen"
khen ngợiCa tụng những việc làm rất tốt.lời khenXem lời và khenkhong khenCao rao, khen ngợi.khen thưởngTỏ lời khen và trao tặng phẩm hoặc bằng khen.mèo khen mèo dài đuôiTự khen chính mình, tự đề cao chính mình.đáng khenchỉ những người làm điều tốt lành và đáng được khen ngợiban khenKhen ngợi người dưới.giấy khenlà một đồ vật dùng để khen thưởng, tặng cho ai đó vì thành tích đặc biệtkhen laokhen ngợi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.