Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kim chủ

Danh từ
Danh từ
  1. Người có quyền lực và tài chính mạnh mẽ, đứng sau hỗ trợ, nâng đỡ cho các nghệ sĩ hoặc hoạt động nghệ thuật; người bảo trợ.
  2. Nhà tài trợ lớn, đơn vị cung cấp nguồn vốn chính cho một sự kiện, chương trình hoặc dự án.
  3. Người cung cấp vốn lớn (trong kinh doanh, đầu tư).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 金.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kim chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.