Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ ʔɓət̚˧˦ tawŋ͡m˨˩ təm˧˧] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ tawŋ͡m˦˩ təm˧˧] ~ [lɨk̚˨˩ʔ ʔɓək̚˦˧˥ tɔŋ˦˩ təm˧˧] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ ʔɓək̚˦˥ tawŋ͡m˨˩ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khả năng không đủ để thực hiện điều mong muốn.
- Dù đã rất cố gắng, nhưng lực bất tòng tâm.
Câu ví dụ thêm
- Lực bất tòng tâm.The spirit is willing, but the flesh is weak.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 力不從心.
"lực bất tòng tâm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 无能为力 wú néng wéi lì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| lực | âm đầu l · vần ưc · thanh nặng |
| bất | âm đầu b · vần ât · thanh sắc |
| tòng | âm đầu t · vần ong · thanh huyền |
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lực bất tòng tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.