miết
Phát âm (IPA): Hà Nội [miət̚˧˦] · Huế [miək̚˦˧˥] · Sài Gòn [miək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ấn mạnh một vật xuống rồi di đi di lại.
- Miết vữa.
- Ph. Một mạch, một hơi không dừng.
- Chạy miết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "miết"
㩢miết瞥phách, tệ, miết𪛆biết, miết咩mã, dương, miết, mị, mỵ鼈biết, miết憋biết, biệt, miết瘪biết, miết, tất㿜biết, miết懱miết鱉biết, biếc, miết嫳miết覕miết癟biết, biên, biệt, miết, tất櫗miết鳖miết篾miệt, mịch, miết
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "miết"
mải miếtỞ trạng thái tâm trí tập trung liên tục vào một việc làm cụ thể nào đó đến mức không để ý gì đến xung quanh.nghe miết điếc con ráyNghe mãi điếc cả tai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "miết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.