mụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˧˨ʔ] · Huế [mʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chỉ hàng cháu trai cháu gái của vua trong triều đình nhà Nguyễn.
- Người đàn bà đã có tuổi, xấu xa, thâm độc (nghĩa xấu).
- Lầu xanh có mụ.
- Tú-bà (Truyện Kiều)
- Nữ thần đã nặn ra hình đứa trẻ và trông nom nó đến.
- Tuổi, theo mê tín.
- Cúng mụ.
- Người đàn bà chuyên đỡ đẻ ở nông thôn (cũ).
- mệt mỏi, mất sáng suốt, mất trí nhớ.
- Làm việc nhiều quá mụ cả người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 姥. Từ .
Chữ Hán đọc là "mụ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mụ"
bà mụNgười đàn bà làm nghề đỡ đẻ theo kinh nghiệm dân gian.tuổi mụthời gian từ ngày sinh đến cuối năm sinh của đứa trẻ.mụ giàChỉ bà quản gia nhà họ Hoạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.