Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôn ngữ hình thức

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ trong đó các từ ngữ và quy tắc cú pháp được quy định sao cho không có hiện tượng mơ hồ về nghĩa; phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên.
    • Chuyên đề nghiên cứu ngôn ngữ hình thức.

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngôn ngữ hình thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.