Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngôn ngữ ký hiệu

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ chủ yếu được cộng đồng người câm điếc sử dụng nhằm chuyển tải thông tin qua cử chỉ, điệu bộ của cơ thể và nét mặt thay cho lời nói.

"ngôn ngữ ký hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sign language
🇯🇵 Tiếng Nhật 手話
🇰🇷 Tiếng Hàn 수화
🇫🇷 Tiếng Pháp langue des signes
🇩🇪 Tiếng Đức Gebärdensprache
🇮🇹 Tiếng Ý lingua dei segni
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha lenguaje por señas · lengua de signos
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha linguagem de sinais
🇳🇱 Tiếng Hà Lan gebarentaal
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa isyarat
🇲🇾 Tiếng Mã Lai bahasa isyarat
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ işaret dili
Tiếng Ba Lan język migowy
Tiếng Thuỵ Điển teckenspråk
Tiếng Latinh linguae gesticulatoriae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
kýâm đầu k · vần y · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngôn ngữ ký hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.