nhạy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˨ʔ] · Huế [ɲaj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chóng có tác dụng, chóng bắt lửa.
- Mồi câu nhạy.
- Máy thu nhanh nhạy.
- Diêm nhạy.
- Mau chóng.
- Công việc làm nhạy.
- Nói một máy đo có thể phát hiện được những sai biệt rất nhỏ.
- Cân nhạy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhạy" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhạy"
nhạy cảmCảm thấy mau chóng; rất thính.nhạy bénCó khả năng nắm bắt, phát hiện và thích ứng nhanh đối với những yếu tố mới, những yêu cầu mới.nhanh nhạyNhanh và nhạy bén.độ nhạy(y khoa) Tỷ lệ những trường hợp thực sự có bệnh và có kết quả xét nghiệm dương tính trong toàn bộ các trường hợp có bệnh.nhạy miệngNói người chưa ai hỏi đã nói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.