Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhạy

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˨ʔ] · Huế [ɲaj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chóng có tác dụng, chóng bắt lửa.
    • Mồi câu nhạy.
    • Máy thu nhanh nhạy.
    • Diêm nhạy.
  2. Mau chóng.
    • Công việc làm nhạy.
  3. Nói một máy đo có thể phát hiện được những sai biệt rất nhỏ.
    • Cân nhạy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhạy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh keen
🇨🇳 Tiếng Trung 灵敏 líng mǐn
🇹🇭 Tiếng Thái ไว wai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhạy"

Cấu tạo âm tiết

nhạyâm đầu nh · vần ay · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.