nhiêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quyền được miễn tạp dịch trong hương thôn thời phong kiến.
- Mua nhiêu.
Câu ví dụ thêm
- Tom hỏi chúng tôi đã trả bao nhiêu.Tom asked how much we had paid.
- Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?What do you think Tom's shoe size is?
- Dân số nước Úc là bao nhiêu người?What's the population of Australia?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 饒.
Chữ Hán đọc là "nhiêu"
桡nhiêu, nạo饒nhiêu僥kiểu, nhiêu, nghiêu娆niểu, liểu, niêu, nhiêu, nhiễu嬈niểu, liểu, niêu, kiêu, nhiêu, nhiễu饶nhiêu蟯nhiêu襓mãn, nhiêu蛲nhiêu橈nhiêu, nạo蕘nhiêu, nghiêu, nhiễu荛nhiêu, nghiêu, nhiễu嬈nhiêu, liểu, nhiễu蕘nhiêu, nghiêu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhiêu"
bao nhiêuSố lượng nào đó không rõ nhiều hay ít (thường dùng để hỏi).biết bao nhiêuxem biết baophì nhiêuMàu mỡ, rất tốt đối với cây trồng.bây nhiêuSố lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này, từng này.nhiêu khêPhức tạp rắc rối, khó làm, khó thực hiện.bấy nhiêuSố lượng đã nói đến; ngần ấy.lão nhiêuNgười đàn ông tuổi từ năm mươi lăm trở lên ở nông thôn dưới thời phong kiến và Pháp thuộc, được miễn thuế và miễn lao dịch.Bộc NhiêuMột xã thuộc huyện Định Hoá, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.Nhiêu ChâuTên một huyện nay thuộc tỉnh Giang Tây.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.