phức
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨk̚˧˦] · Huế [fɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cấu tạo gồm nhiều thành phần; phân biệt với đơn.
Câu ví dụ
- Đó là một câu hỏi phức tạp.It's a very complex question.
- Nó quá phức tạp đối với tôi.It's too complicated for me.
- Cái này quá phức tạp đối tôi.This is too complicated for me.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "phức"
phức tạpKhông đơn giản, rắc rối.phiền phứcPhức tạp, lôi thôi, rắc rối, gây nhiều phiền hà cho người khác.phức cảmCảm xúc phức tạp.thơm phứcCó mùi thơm lắm.số phứcTổng của một số thực và một số ảo.phưng phứcNói món ăn hoặc hương hoa thơm lắm.đồng phạm phức tạpHình thức đồng phạm có một hoặc nhiều người tham gia thực hiện tội phạm; trong đó, một số giữ vai trò là người thực hành, số khác giữ vai trò xúi giục, tổ chức hay giúp sức.từ phứcTừ gồm hai hoặc nhiều tiếng ghép lại với nhau để tạo thành một từ hoàn chỉnh.phức ninhCơ quan giám sát quan tham lại nhũng đời Minh.phức sốSố mà cách tính không theo hệ thập phân, (như số giờ tính ra số phút).phức chấtHợp chất hoá học mà phân tử có chứa ion phức dương hoặc âm có khả năng tồn tại trong dung dịch hoặc tinh thể kết hợp với các ion trái dấu.phức hợpDo nhiều cái hợp thành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.