Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phông

Danh từ Thanh ngangVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm vẽ cảnh trang trí ở cuối sân khấu, đối diện với người xem.
  2. Kiểu chữ.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ thay áo phông.I'm going to change my shirt.
  • Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.There is a castle in the background of the picture.
  • Tom và Mary đã tìm thấy một vài cái áo phông họ thích.Tom and Mary found several T-shirts they liked.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

tấm vẽ cảnh : ; kiểu chữ

"phông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh font; backdrop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phông"

Cấu tạo âm tiết

phôngâm đầu ph · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.