Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [kwəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (nghĩa cổ) Từ mà người phụ nữ xưa dùng để gọi người chồng hoặc người đàn ông được yêu mến.
- Trách người quân tử bạc tình. (ca dao)
- Hồ Xuân Hương, Quả mít
- Thân em như quả mít trên cây,Da nó xù xì múi nó dày.Quân tử có yêu xin đóng cọc,Đừng mân mó nữa nhựa ra tay.
- Người có nhân cách cao thượng, phân biệt với tiểu nhân.
- Lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử.
- Nghĩa đen, “Dùng bụng của người thấp thế hơn để đo ngực của người cao thượng hơn.” / Dùng trí óc của người nhỏ mọn để đo trái tim của người rộng lượng; đánh giá người khác dùng bản thân làm tiêu chuẩn.
- Quân tử mười năm báo thù chưa muộn.
- Nghĩa đen, “Không bao giờ là quá muộn để người cao thượng trả thù.”
- Người có tài đức trong xã hội phong kiến Trung Quốc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ từ Hán-Việt 君子 (“con của chúa”), kết hợp giữa 君 (quân, “chúa”) và 子 (tử, “con”)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "quân tử"
quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chuQuân tử thân với khắp mọi người mà không tư vị, kẻ tiểu nhân tư vị mà không thân với khắp mọi người.quân tử bất khíNgười quân tử không phải như đồ vật, không giống như ly trà mà không thể dùng vào việc khác được.sử quân tửMột loài cây leo nhiệt đới, được dùng làm thuốc, thuộc họ Trâm bầu, có danh pháp hai phần là Combretum indicum.quân tử nhất ngônNgười quân tử chỉ nói một lời; một lời đã nói, đã hứa thì không bao giờ thay đổi.ngụy quân tửNgười quân tử giả mạo (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.