quân tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [kwəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (nghĩa cổ) Từ mà người phụ nữ xưa dùng để gọi người chồng hoặc người đàn ông được yêu mến.
    • Trách người quân tử bạc tình. (ca dao)
    • Hồ Xuân Hương, Quả mít
    • Thân em như quả mít trên cây,Da nó xù xì múi nó dày.Quân tử có yêu xin đóng cọc,Đừng mân mó nữa nhựa ra tay.
  2. Người có nhân cách cao thượng, phân biệt với tiểu nhân.
    • Lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử.
    • Nghĩa đen, “Dùng bụng của người thấp thế hơn để đo ngực của người cao thượng hơn.” / Dùng trí óc của người nhỏ mọn để đo trái tim của người rộng lượng; đánh giá người khác dùng bản thân làm tiêu chuẩn.
    • Quân tử mười năm báo thù chưa muộn.
    • Nghĩa đen, “Không bao giờ là quá muộn để người cao thượng trả thù.”
  3. Người có tài đức trong xã hội phong kiến Trung Quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ từ Hán-Việt 君子 (“con của chúa”), kết hợp giữa 君 (quân, “chúa”) và 子 (tử, “con”)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "quân tử"

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quân tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.