Tục ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ tɨ˧˩ ɲət̚˧˦ ŋon˧˧] · Huế [kwəŋ˧˧ tɨ˧˨ ɲək̚˦˧˥ ŋoŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦ ɲək̚˦˥ ŋoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người quân tử chỉ nói một lời; một lời đã nói, đã hứa thì không bao giờ thay đổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 君子. . Từ
Cấu tạo âm tiết
| quân | âm đầu qu · vần ân · thanh ngang |
| tử | âm đầu t · vần ư · thanh hỏi |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| ngôn | âm đầu ng · vần ôn · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "quân tử nhất ngôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.