Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quyền cao chức trọng

Cụm từ
Cụm từ
  1. Chức vụ quan trọng và quyền hành lớn (nói về địa vị cao, thường là trong xã hội cũ).
    • Vì quyền cao chức trọng, nên ông ấy phải làm gương mẫu cho những thuộc hạ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
chứcâm đầu ch · vần ưc · thanh sắc
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyền cao chức trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.