rèn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˨˩] · Huế [ʐɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng.
- Thanh gươm phải trăm lần rèn mới là quí (Hoàng Đạo Thúy)
- Luyện cho thành thông thạo.
- Rèn ý chí.
- Rèn tay nghề.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rèn"
rèn luyệnDạy và cho tập nhiều để thành thông thạo.thợ rènThợ làm nghề rèn sắt thành dụng cụ.rèn giũaRèn luyện, dạy dỗ rất cẩn thận, nghiêm khắc.lò rènNơi chế tạo bằng thủ công những vật dụng bằng kim loại như dao, mũi mác, lưỡi cày...rèn cặpChăm sóc dạy dỗ trẻ em ở bên cạnh mình.sắt rèn nghệ thuậtlà cách làm, gia công phôi sắt từ lúc thô đến thành những sản phẩm đa dạng theo nhu cầu thị hiếu,...
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.