rèn

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˨˩] · Huế [ʐɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng.
    • Thanh gươm phải trăm lần rèn mới là quí (Hoàng Đạo Thúy)
  2. Luyện cho thành thông thạo.
    • Rèn ý chí.
    • Rèn tay nghề.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rèn"

Cấu tạo âm tiết

rènâm đầu r · vần en · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.