sòng

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˨˩] · Huế [ʂawŋ͡m˦˩] ~ [sɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˨˩] ~ [sawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi mở ra chuyên để đánh bạc.
    • Mở sòng bạc.
    • Sòng xóc đĩa.
Tính từ
  1. Gàu sòng, nói tắt.

Câu ví dụ thêm

  • Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.Online casinos are illegal in Viet Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sòng"

Cấu tạo âm tiết

sòngâm đầu s · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.