Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

soạn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [swaːn˧˨ʔ] · Huế [ʂwaːŋ˨˩ʔ] ~ [swaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] ~ [s⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.
    • Soạn hàng.
    • Soạn giấy tờ.
    • Soạn hành lí để chuẩn bị đi xa.
  2. Chọn tài liệu và sắp xếp để viết thành bài, sách, bản nhạc, vở kịch.
    • Soạn bài.
    • Soạn sách.
    • Nhà soạn nhạc.
    • Soạn một vở kịch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 撰.

Chữ Hán đọc là "soạn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"soạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compose · to compose; to prepare
🇰🇷 Tiếng Hàn 작성하다 jakseonghada
🇷🇺 Tiếng Nga составить соста́вить
🇹🇭 Tiếng Thái จัดทำ jàt-tham

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "soạn"

Cấu tạo âm tiết

soạnâm đầu s · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "soạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.