sóc
Phát âm (IPA): Hà Nội [sawk͡p̚˧˦] · Huế [ʂawk͡p̚˦˧˥] ~ [sawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂawk͡p̚˦˥] ~ [sawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
- Nhanh như sóc.
- Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.
Câu ví dụ thêm
- Fadil cũng chăm sóc bà của anh ấy.Fadil also took care of his grandmother.
- Sami nên chăm sóc thật tốt cho Layla.Sami should take good care of Layla.
- Tôi sẽ chăm sóc tốt cho chúng.I'm taking good care of them.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sóc"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sóc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | squirrel |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'écureuil |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | белка бе́лка |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo scoiattolo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
sóc hay sót?âm cuối t/c · "sót": Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.sóc hay xóc?âm đầu s/x · "xóc": Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sóc"
chăm sócThường xuyên săn sóc.sóc vọngNgày mồng một và ngày rằm âm lịch.săn sócChăm nom chu đáo.Sóc TrăngMột tỉnh của Việt Nam thuộc đồng bằng sông Cửu Long.sóc chuột(Động vật học) Một loài gặm nhấm giống con sóc, chủ yếu sống ở Bắc Mỹ.sóc cảnhMiền Bắc (cũ).Sóc HàMột xã thuộc huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.quản sócXem quản chếcoi sócXem trông nomSóc ĐăngMột xã thuộc huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.