Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tôn sư trọng đạo

Cụm từ
Cụm từ
  1. Kính trọng thầy và coi trọng những kiến thức, cái đạo của thầy truyền lại, theo Nho giáo.
    • Phát huy truyền thống tôn sư trọng đạo.

Cấu tạo âm tiết

tônâm đầu t · vần ôn · thanh ngang
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tôn sư trọng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.