Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˧˨ʔ ŋwaːj˧˨ʔ həw˧˨ʔ kiw˧˦] · Huế [taːj˨˩ʔ ŋwaːj˨˩ʔ həw˨˩ʔ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [taːj˨˩˨ ŋwaːj˨˩˨ həw˨˩˨ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói người bị can được ở ngoài nhà giam để chờ tòa án xét hỏi và định tội (cũ).
- Hiện giờ ông đồ vẫn được tại ngoại hậu cứu, nhưng nay mai toà án xét xử thì thế nào rồi cũng phải tù. (Vũ Trọng Phụng)
Cấu tạo âm tiết
| tại | âm đầu t · vần ai · thanh nặng |
| ngoại | âm đầu ng · vần oai · thanh nặng |
| hậu | âm đầu h · vần âu · thanh nặng |
| cứu | âm đầu c · vần ưu · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "tại ngoại hậu cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.