tối cổ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [toj˧˦ ko˧˩] · Huế [toj˨˩˦ kow˧˨] · Sài Gòn [toj˦˥ kow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất xưa, cổ xưa nhất, thuộc về thời kì đầu tiên của lịch sử hoặc quá trình phát triển.
  2. Lạc hậu, chậm cập nhật thông tin, không biết các trào lưu hoặc tin tức mới đang thịnh hành, thường là trên mạng Internet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 最. Từ .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tốiâm đầu t · vần ôi · thanh sắc
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tối cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.