Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ haːj˧˩ taːŋ˧˧ ʔɗiən˨˩] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ haːj˧˨ taːŋ˧˧ ʔɗiəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ haːj˨˩˦ taːŋ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ cũ dùng trong văn học chỉ những sự thay đổi lớn lao như biển xanh biến thành ruộng dâu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 蒼海桑田
"thương hải tang điền" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 蒼海桑田 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 蒼海桑田 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| thương | âm đầu th · vần ương · thanh ngang |
| hải | âm đầu h · vần ai · thanh hỏi |
| tang | âm đầu t · vần ang · thanh ngang |
| điền | âm đầu đ · vần iên · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "thương hải tang điền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.