thớt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːt̚˧˦] · Huế [tʰəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm.

Câu ví dụ

  • Chúng ta thái thức ăn lên thớt.We use cutting boards to slice food on.
  • Tôi thích thú khi tôi lướt nhanh qua thớt này sau năm năm từ khi được đăng, và có ai đó vừa ở đây mười ngày trước.I love that I came across this thread five years after it was posted, and someone else was here ten days ago.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thớt" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 도마 doma

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thớt"

Cấu tạo âm tiết

thớtâm đầu th · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.