Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên thặng chi quốc

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Nước có ngàn cỗ xe.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 道千乘之國.

"thiên thặng chi quốc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 千乗の国

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thặngâm đầu th · vần ăng · thanh nặng
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiên thặng chi quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.