thoại

Động từ Thanh nặngVần oai

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˨ʔ] · Huế [tʰwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. lời nói

Câu ví dụ

  • Tôi không thể nạp tiền vào điện thoại.I can't top up my phone.
  • Emily làm hư điện thoại của cô ấy.Emily broke her phone.
  • Anh ấy không mang điện thoại trong người.He doesn't have his phone on him.

Từ ghép có "thoại"

điện thoạiThiết bị viễn thông dùng để truyền và nhận âm thanh (thông dụng nhất là truyền giọng nói) từ xa.điện thoại di độnglà một cái điện thoại nhỏ gọn, có thể bỏ túi.đối thoạiNói chuyện qua lại giữa hai hay nhiều người với nhau.thần thoạiTruyện tưởng tượng về các vị thần, biểu hiện ước mơ chinh phục tự nhiên của con người xưa kia.hội thoạiNói chuyện với nhau.huyền thoạiCâu chuyện không có thật, mang vẻ thần bí, kì lạ và hoàn toàn do tưởng tượng.tùng thoạiTuyển tập bao gồm nhiều bài kí, thường rất ngắn và vụn vặt, không xác định được là thơ, truyện hay sử, của cùng tác giả, xuất hiện đời Minh và rất thịnh hành đến nay.giai thoạiMẩu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật.đồng thoạiTruyện kể cho trẻ em.đàm thoạiNói chuyện trao đổi ý kiến với nhau.bạch thoạiBạch thoại: lối hành văn với cách dùng từ gần với văn nói (chữ bạch là ngụ ý nói thẳng ra một cách đơn giản dễ hiểu)thi thoạiSách phê bình thơ hoặc chép chuyện các thi nhân.Thoại GiangMột xã thuộc huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang, Việt Nam.điện thoại viênNhân viên làm việc ở tổng đài điện thoại.Bạch thoại tựMột hệ thống chữ viết Latinh dùng để chú âm các biến thể của tiếng Mân Nam.

Cấu tạo âm tiết

thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.