Thành ngữ
- Sáng nghe đạo, tối chết cũng cam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 朝聞道,夕死可矣.
"triêu văn đạo, tịch tử khả" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 朝に道を聞かば夕べ死すとも可なり |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| triêu | âm đầu tr · vần iêu · thanh ngang |
| văn | âm đầu v · vần ăn · thanh ngang |
| tịch | âm đầu t · vần ich · thanh nặng |
| tử | âm đầu t · vần ư · thanh hỏi |
| khả | âm đầu kh · vần a · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "triêu văn đạo, tịch tử khả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.