Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuân

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uân

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˧˧] · Huế [twəŋ˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vâng theo.
    • Tuân lời.

Câu ví dụ thêm

  • "Tôi sẽ tuân theo luật", cô ấy nói."I will follow the law," she said.
  • Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.They had to promise to obey the laws of Mexico.
  • Chúng tôi buộc phải tuân theo luật.We are bound to obey laws.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tuân"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tuân"

Cấu tạo âm tiết

tuânâm đầu t · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.