Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vào sinh ra tử

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːw˨˩ sïŋ˧˧ zaː˧˧ tɨ˧˩] · Huế [vaːw˦˩ ʂɨn˧˧ ʐaː˧˧ tɨ˧˨] ~ [vaːw˦˩ sɨn˧˧ ʐaː˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [vaːw˨˩ ʂɨn˧˧ ɹaː˧˧ tɨ˨˩˦] ~ [jaːw˨˩ sɨn˧˧ ɹaː˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Xông pha nơi trận mạc nguy hiểm, luôn kề cận cái chết.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vàoâm đầu v · vần ao · thanh huyền
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
raâm đầu r · vần a · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vào sinh ra tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.