Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tʰiən˧˧ lʊwŋ͡m˧˩] · Huế [vow˧˧ tʰiəŋ˧˧ lʊwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ tʰiəŋ˧˧ lʊwŋ͡m˨˩˦] ~ [jow˧˧ tʰiəŋ˧˧ lʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thông tục) Nhiều lắm, nhiều đến mức không sao kể hết được.
- Khoai lang ở đây thì vô thiên lủng.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| lủng | âm đầu l · vần ung · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "vô thiên lủng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.