Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vác

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ac

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːk̚˧˦] · Huế [vaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [vaːk̚˦˥] ~ [jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật mang trên vai.
    • Ở rừng về, mang theo một.
    • Củi.
Động từ
  1. Mang một vật nặng đặt trên vai.
    • Ăn no vác nặng. (tục ngữ)
    • Một anh dân quân vai vác nỏ (Nguyễn Đình Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扛 gāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 担ぐ かつぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 지다 jida · 메다 meda
🇹🇭 Tiếng Thái แบก bàek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vác"

Cấu tạo âm tiết

vácâm đầu v · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.