xưa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời đã qua từ lâu.
- Xưa dân số thế giới còn chưa đông đúc lắm.
- Thuộc về thời trước xa.
- Thời xưa.
- Người xưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 初.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xưa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | old times; ancient |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 옛 yet |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "xưa"
ngày xưaThời gian đã qua, cách thời nay rất lâu.cổ xưaRất lâu rồi, thuộc về thời cổ (nói khái quát).ngày xửa ngày xưaNgày xa xưa lắm, không còn nhớ rõ cụ thể là lúc nào.xưa nayTừ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.hôm xưaMột ngày đã qua lâu rồi.xa xưaThuộc về một thời đã qua rất lâu rồi (nói khái quát).thời xưatừ để chỉ thời gian ở quá khứ cách hiện tại khá lâusau xưaTrước và sau.xưa kiaThời gian trước đây.ngàn xưaXa xưa, cả ngàn đời trước, cách nay lâu lắm.nghìn xưaThời trước đã xa lắm.năm xưaThời gian trước đây đã lâu.khi xưaThuở trước.mất mì xưaTrái nghĩa mì xưa mì xớm, trỏ điềm dữ.tình xưa nghĩa cũTình nghĩa vốn có từ xưa.mì xưa mì xớmTrái nghĩa mất mì xưa, trỏ điềm lành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.