xem

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [sɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa.
    • Xem chợ.
    • Xem cảnh.
    • Xem sách.
    • Xem báo
  2. Xét kĩ.
    • Cần phải xem sổ sách kế toán
  3. Đối đãi.
    • Khi thầy, khi tớ, xem thường, xem khinh ()
  4. Dựa vào thứ gì mà đoán việc tương lai.
    • Xem số tử vi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 占.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xem" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh watch · view · viewer · to watch; to look at
🇨🇳 Tiếng Trung 看 kān · 瞧 qiáo
🇯🇵 Tiếng Nhật 見る みる · 観る みる · ごらんになる · 拝見 はいけん · 御覧 ごらん
🇰🇷 Tiếng Hàn 보다 boda · 구경 gugyeong · 구경하다 gugyeonghada · 관람 gwanram
🇫🇷 Tiếng Pháp regarder
🇩🇪 Tiếng Đức schauen · gucken · zusehen · anschauen
🇷🇺 Tiếng Nga смотреть смотре́ть · посмотреть посмотре́ть · просмотр просмо́тр
🇹🇭 Tiếng Thái ดู duu
🇮🇹 Tiếng Ý guardare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "xem"

Cấu tạo âm tiết

xemâm đầu x · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.