đèo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɛw˨˩] · Huế [ʔɗɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đèo núi.
- Chỉ việc vận chuyển thứ gì đó bằng cách đeo trên lưng.
- Đèo gùi lưng đèo con.
- Mang kèm trên xe đạp, xe máy.
- Đèo hàng đèo con đến trường.
- Mang thêm ngoài những thứ đã mang.
- Gánh lúa đã nặng lại đèo thêm ít cỏ bò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đèo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "đèo"
trượt tuyết đổ đèoMôn thể thao liên quan đến việc trượt tuyết xuống dốc.đèo núiTuyến đường thấp, có thể vượt qua được trên đường giao thông, đi qua các ngọn núi.đèo bồngNhư Đèo bòng.trèo đèo lội suốiTả cảnh gian nan vất vả trên chặng đường xa.đèo bòngCó nghĩa là vương vít tình duyên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.