Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đèo

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɛw˨˩] · Huế [ʔɗɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đèo núi.
Động từ
  1. Chỉ việc vận chuyển thứ gì đó bằng cách đeo trên lưng.
    • Đèo gùi lưng đèo con.
  2. Mang kèm trên xe đạp, xe máy.
    • Đèo hàng đèo con đến trường.
  3. Mang thêm ngoài những thứ đã mang.
    • Gánh lúa đã nặng lại đèo thêm ít cỏ bò.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đèo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 峠 とうげ
🇰🇷 Tiếng Hàn 고개 gogae
🇫🇷 Tiếng Pháp le col
🇩🇪 Tiếng Đức der Pass

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "đèo"

Cấu tạo âm tiết

đèoâm đầu đ · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.