Ủ rũ hay ủ rủ?
Viết đúng là “ủ rũ”.
"Rũ" mang dấu ngã (rũ rượi, héo rũ).
“ủ rũ” nghĩa là gì?
- (Thực vật học) Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.
- Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “ủ rũ” →
Vì sao viết “ủ rủ” là sai?
ủ rủ Tiếng “rũ” thành “rủ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“rủ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Buông thõng.
So sánh hai chữ: rũ hay rủ?
ũ rũ Tiếng “ủ” thành “ũ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
“ũ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ký tự u viết thường với thanh ngã ◌̃ trong văn bản tiếng Việt.
So sánh hai chữ: ũ hay ủ?
Ví dụ viết đúng
- Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.
- Vẻ mặt ủ rũ.
- Dáng đi ủ rũ.
- Ngồi ủ rũ một góc.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →