Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cặn bã hay cặn bả?

Viết đúng là “cặn bã”.

Viết đúngcặn bã
Viết saicặn bả

“cặn bã” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Cái vô dụng, xấu xa, thấp hèn, đáng bỏ đi, ví như phần cặn và bã sau khi đã chắt lọc, lấy hết tinh chất.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “cặn bã” →

Vì sao viết “cặn bả” là sai?

cặn bả Tiếng “bã” thành “bả”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.

“bả” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.

So sánh hai chữ: bã hay bả?

Ví dụ viết đúng

  • Trừ bỏ cặn bã.
  • Văn chương cặn bã.
  • Phần tử cặn bã trong xã hội.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “cặn bã”.