Chặt chẽ hay chặt chẻ?
Viết đúng là “chặt chẽ”.
Viết đúngchặt chẽ
Viết saichặt chẻ
Viết saichặc chẽ
Hai tiếng láy "chặt chẽ": tiếng sau mang dấu ngã.
“chặt chẽ” nghĩa là gì?
- Có quan hệ khăng khít, gắn kết với nhau.
- Sát sao, nghiêm ngặt, không rời sự kiểm tra, theo dõi.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chặt chẽ” →
Vì sao viết “chặt chẻ” là sai?
chặt chẻ Tiếng “chẽ” thành “chẻ”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“chẻ” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Tách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “chẽ” đi cùng “chặt” (thanh nặng) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
chặc chẽ Tiếng “chặt” thành “chặc”: nhầm âm cuối -t với -c.
Ví dụ viết đúng
- Phối hợp chặt chẽ.
- Đoàn kết chặt chẽ với nhau.
- Bố trí canh gác chặt chẽ.
- Chỉ đạo chặt chẽ.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Mẹo nhớ: âm cuối c / t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t ở cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc bằng -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc bằng -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Không phân biệt được bằng tai thì phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, bát ngát.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sànglẽ rakhông viết: lẻ ra